CÔNG TY TNHH ITVC TOÀN CẦU

Ngôn ngữ: vien

02253 261 208

Hours: 8AM-17PM (T2-T7)


Tư vấn VSME - Tiêu chuẩn báo cáo tự nguyện cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ

1. VSME là gì?

VSME (Voluntary Reporting Standard for SMEs) là bộ tiêu chuẩn tự nguyện giúp các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) công bố minh bạch thông tin về môi trường – xã hội – quản trị (ESG). Không giống báo cáo bắt buộc, báo cáo VSME cho phép SMEs tùy chọn mức độ cam kết, từ cơ bản đến nâng cao, giúp thể hiện trách nhiệm xã hội và môi trường, đồng thời đáp ứng mong đợi của khách hàng, đối tác và nhà đầu tư.

Tham khảo nguồn:

- Hướng dẫn VSME Framework: https://www.efrag.org/en/projects/voluntary-reporting-standard-for-smes-vsme/concluded

- GRI Standards for SMEs: globalreporting.org


2. Các yêu cầu của Báo cáo VSME – Basic Module (B1–B11)

2.1. Mục tiêu & Phạm vi áp dụng

Mục tiêu: Khuyến khích SMEs tự nguyện công bố thông tin bền vững (ESG) nhằm tăng tính minh bạch, xây dựng uy tín và tiếp cận nguồn vốn xanh.

- Phạm vi: Áp dụng cho mọi doanh nghiệp nhỏ và vừa (theo định nghĩa EU), báo cáo theo cá nhân (individual) hoặc hợp nhất (consolidated).

2.2. Cấu trúc Standard & Nguyên tắc chung

2.1. Cấu trúc tiêu chuẩn

- Basic Module: 11 chỉ số cốt lõi (B1–B11).

- Comprehensive Module: 9 chỉ số mở rộng (C1–C9) dành cho doanh nghiệp muốn báo cáo sâu hơn.

- Guidance & Appendices: Giải thích chi tiết từng chỉ số, định nghĩa, ví dụ, liên kết quy định EU.

2.2. Nguyên tắc lập báo cáo

Minh bạch & Cân bằng (balanced): Trình bày cả thành tựu lẫn thách thức.

- Định lượng (quantitative): Số liệu phải rõ ràng, nguồn gốc, đơn vị đo.

- So sánh được (comparable): Phương pháp nhất quán qua các kỳ.

- Liên kết (connected): Mục tiêu – chính sách – kết quả phải mạch lạc.

- Xác thực (verifiable): Tự kiểm hoặc bên thứ ba (đặc biệt với Comprehensive).

2.3. Basic Module (B1–B11)

Thông tin chung (General information)

B1 – Basis for preparation

  + Lựa chọn mô‑đun (Basic/Comprehensive), phạm vi (individual/consolidated)

  + Thông tin doanh nghiệp: pháp lý, mã ngành (NACE), doanh thu, tài sản, số lao động, quốc gia, địa chỉ cơ sở

- B2 – Practices, policies & future initiatives

  + Liệt kê thực hành hiện tại (ví dụ: tiết kiệm năng lượng), chính sách ESG, kế hoạch/ mục tiêu tương lai (targets).

Chỉ số Môi trường (Environment metrics)

B3 – Energy & GHG emissions

  + Tiêu thụ năng lượng (điện, nhiên liệu; phân biệt renewable/non‑renewable).

  + Phát thải khí nhà kính Scope 1 & 2 (tCO₂‑eq) và chỉ số cường độ (per revenue).

- B4 – Pollution of air, water & soil

  + Lượng chất ô nhiễm thải ra (ví dụ SO₂, NOₓ, BOD, COD) theo kg hoặc tấn.

  + Diện tích (ha) đất nhạy cảm doanh nghiệp sở hữu/quản lý; (tuỳ chọn) diện tích “sealed” vs “natural”.

  + Tổng lượng rút nước (withdrawal) và tiêu thụ (withdrawal–discharge), chú ý vùng stress cao.

  + Khối lượng nguyên liệu sử dụng, chất thải (hazardous vs non‑hazardous), tỉ lệ tái chế/tái sử dụng.

- B5 – Biodiversity

B6 – Water

B7 – Resource use, circular economy & waste

Chỉ số Xã hội (Social metrics)

B8 – Workforce – General characteristics

  + Headcount/FTE theo hợp đồng (tạm thời/chính thức), giới tính, địa bàn.

- B9 – Workforce – Health & safety

  + Số vụ tai nạn recordable, tỉ lệ tai nạn, số ca tử vong.

  + Mức lương tối thiểu, chênh lệch lương nữ‑nam, % tham gia thương lượng, giờ đào tạo bình quân.

- B10 – Remuneration, collective bargaining & training

Chỉ số Quản trị (Governance metrics)

B11 – Convictions & fines for corruption and bribery

  + Số vụ kết án, tổng tiền phạt liên quan tham nhũng, hối lộ.

2.4.  Comprehensive Module (C1–C9)

Thông tin chung mở rộng

C1 – Strategy & Business Model: Mô hình kinh doanh liên kết với mục tiêu bền vững.

- C2 – Advanced practices & policies: Chi tiết hơn về chiến lược chuyển đổi xanh.

Môi trường mở rộng

C3 – GHG reduction targets & climate transition: Mục tiêu giảm phát thải dài hạn, lộ trình.

- C4 – Climate risks: Đánh giá rủi ro khí hậu (physical & transition risks).

Xã hội mở rộng

C5 – Additional workforce characteristics: Tuổi, chức danh, thị trường lao động.

- C6 – Human rights policies & processes: Chính sách nhân quyền, due‑diligence.

- C7 – Severe negative human rights incidents: Sự cố nhân quyền nghiêm trọng.

Quản trị mở rộng

C8 – Revenues from certain sectors: Phân tích doanh thu theo ngành, so sánh với benchmark EU.

- C9 – Gender diversity in governance body: Tỉ lệ đa dạng giới trong Ban quản trị.


3. Lợi ích của VSME

Xây dựng uy tín & niềm tin: Thể hiện cam kết ESG, tạo ấn tượng tốt với khách hàng và đối tác.

- Tiếp cận nguồn vốn ưu đãi: Ngân hàng và quỹ đầu tư ESG‑oriented thường ưu tiên doanh nghiệp có báo cáo VSME.

- Cải tiến nội bộ: Quá trình thu thập dữ liệu thúc đẩy rà soát, tối ưu hóa quy trình, tiết kiệm chi phí và tài nguyên.

- Tăng trưởng bền vững: Đặt KPI rõ ràng giúp doanh nghiệp xác định lộ trình phát triển xanh – sạch – an toàn.

- Gia tăng cơ hội hợp tác: Các tập đoàn lớn trong chuỗi cung ứng quốc tế thường yêu cầu SMEs phải có báo cáo ESG.


4. Các bước thực hiện tư vấn VSME

Khảo sát ban đầu & Đánh giá sẵn sàng

  + Phỏng vấn lãnh đạo, thu thập dữ liệu hệ thống hiện tại.

- Xây dựng khung báo cáo

  + Định nghĩa phạm vi, tiêu chí ESG phù hợp với quy mô SMEs.

- Thu thập & Xử lý dữ liệu

  + Thiết lập biểu mẫu, công cụ tự động thu thập dữ liệu, kiểm kê tiêu thụ năng lượng, phát thải…

- Soạn thảo Báo cáo VSME

  + Viết nội dung, thiết kế đồ họa, chèn bảng biểu minh bạch.

- Xác thực & Hoàn thiện

  + Kiểm tra chéo số liệu, hội thảo nội bộ, (tùy chọn) xác nhận bên thứ ba.

- Công bố & Đào tạo nội bộ

  + Hướng dẫn cách công bố trên website, social media; đào tạo nhân viên về KPI ESG.


5. Điểm mạnh của dịch vụ tư vấn VSME của ITVC Toàn Cầu

Chuyên gia ESG dày dạn kinh nghiệm: Đã tư vấn cho hàng chục SMEs trong các ngành sản xuất, dịch vụ, ICT.

- Giải pháp trọn gói “turn‑key”: Từ khảo sát, soạn thảo đến công bố, không phát sinh chi phí ẩn.

- Công cụ tự động hóa: Hệ thống thu thập, quản lý dữ liệu online giúp rút ngắn thời gian 50%.

- Tiêu chuẩn đôi bên cùng có lợi: Kết hợp best practices từ GRI, SASB và VSME để tối ưu giá trị báo cáo.

- Hỗ trợ lâu dài: Đồng hành cập nhật báo cáo hàng năm, điều chỉnh theo thay đổi chính sách và thị trường.


6. Liên hệ để thực hiện dịch vụ

Website: www.itvc-global.com

- Email: itvc.haiphong@itvc-global.com 

- Hotline: 0914 564 579

Tư vấn VSME từ ITVC Toàn Cầu là bước đầu giúp SMEs chủ động làm chủ dữ liệu ESG, nâng cao uy tín và mở rộng cơ hội kinh doanh bền vững. Hãy liên hệ ngay để bắt đầu hành trình xây dựng báo cáo VSME chất lượng!

 



Copyright © 2014 ICTV. All Rights Reserved.

tư vấn iso, tu van iso, kiểm toán năng lượng, kiem toan nang luong

02253 261 208