Tư vấn VSME: báo cáo bền vững tự nguyện cho doanh nghiệp nhỏ và vừa
Dịch vụ tư vấn VSME hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tổ chức dữ liệu, lập báo cáo bền vững và phản hồi yêu cầu thông tin từ khách hàng, đối tác, ngân hàng. ITVC đồng hành từ rà soát ban đầu đến hoàn thiện báo cáo và hướng dẫn cập nhật.
1. VSME là gì?
VSME là tiêu chuẩn báo cáo bền vững tự nguyện dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, do EFRAG xây dựng. Báo cáo giúp trình bày thông tin môi trường, xã hội và quản trị (ESG) theo một cấu trúc thống nhất.
Doanh nghiệp cần xác định phạm vi phù hợp, đối tượng sử dụng báo cáo và yêu cầu của đối tác trước khi triển khai. VSME là khung báo cáo; không nên giới thiệu như một chứng chỉ bảo đảm doanh nghiệp đạt mọi yêu cầu ESG.
2. Cấu trúc và nội dung báo cáo VSME
Basic Module gồm B1–B11. Comprehensive Module gồm C1–C9, bổ sung trên nền Basic. Cần xem điều kiện áp dụng của từng nội dung, không tự chọn bỏ chỉ tiêu đang áp dụng chỉ vì thiếu dữ liệu.
Phạm vi và nguyên tắc lập báo cáo
Làm rõ đơn vị báo cáo, kỳ báo cáo và phạm vi riêng lẻ hoặc hợp nhất. Số liệu cần có nguồn, đơn vị đo và phương pháp nhất quán; nội dung thể hiện cả kết quả đạt được lẫn vấn đề cần cải thiện. Các tuyên bố, mục tiêu và dữ liệu phải có thể đối chiếu.
Basic Module: B1–B11
B1 – Cơ sở lập báo cáo: mô-đun lựa chọn, phạm vi báo cáo và thông tin doanh nghiệp như pháp lý, ngành nghề, doanh thu, tài sản, lao động, địa điểm.
B2 – Thực hành, chính sách và sáng kiến: hoạt động, chính sách và kế hoạch hướng tới kinh tế bền vững.
B3 – Năng lượng và khí nhà kính: tiêu thụ năng lượng, Scope 1, Scope 2 và cường độ phát thải theo phương pháp áp dụng.
B4 – Ô nhiễm không khí, nước và đất: lượng chất ô nhiễm theo điều kiện công bố của B4; không gộp diện tích đất, nước và chất thải vào mục này.
B5 – Đa dạng sinh học: thông tin cơ sở và diện tích liên quan đến khu vực nhạy cảm về đa dạng sinh học.
B6 – Nước: lượng nước khai thác, sử dụng và các thông tin tiêu thụ nước theo điều kiện áp dụng.
B7 – Tài nguyên, kinh tế tuần hoàn và chất thải: sử dụng vật liệu, chất thải nguy hại/không nguy hại và tái chế, tái sử dụng.
B8 – Đặc điểm lao động: số lượng lao động và cơ cấu theo các nhóm thông tin được yêu cầu.
B9 – Sức khỏe và an toàn lao động: tai nạn được ghi nhận, tỷ lệ tai nạn và tử vong liên quan đến công việc.
B10 – Thù lao, thương lượng tập thể và đào tạo: thông tin lương, chênh lệch lương theo giới, thương lượng tập thể và giờ đào tạo theo điều kiện áp dụng.
B11 – Tham nhũng và hối lộ: số vụ kết án và tiền phạt liên quan.
Comprehensive Module: C1–C9
C1: chiến lược, mô hình kinh doanh và sáng kiến bền vững.
C2: thông tin bổ sung về thực hành, chính sách và sáng kiến chuyển đổi.
C3: mục tiêu giảm phát thải và chuyển đổi khí hậu.
C4: rủi ro khí hậu.
C5: đặc điểm lao động bổ sung theo phạm vi của chỉ tiêu.
C6: chính sách và quy trình nhân quyền đối với lực lượng lao động.
C7: các sự cố nhân quyền nghiêm trọng.
C8: doanh thu từ một số ngành và việc bị loại khỏi chỉ số tham chiếu của EU.
C9: tỷ lệ đa dạng giới trong cơ quan quản trị.
Danh sách trên giúp định hướng thu thập dữ liệu, không thay thế tiêu chuẩn chi tiết. Mỗi chỉ tiêu có thể có ngưỡng, điều kiện hoặc hướng dẫn riêng cần được kiểm tra trước khi lập báo cáo.
3. Lợi ích thực tế của báo cáo VSME
Giao tiếp với đối tác: trình bày dữ liệu ESG rõ ràng, có cấu trúc và dễ đối chiếu.
Trao đổi về tài chính: cung cấp thông tin bền vững mà ngân hàng hoặc nhà đầu tư yêu cầu; kết quả cấp vốn phụ thuộc tiêu chí đánh giá của từng bên.
Cải tiến nội bộ: nhận diện khoảng trống dữ liệu, mức sử dụng tài nguyên và cơ hội cải thiện.
Theo dõi tiến bộ: xây dựng chỉ tiêu phù hợp và cập nhật kết quả giữa các kỳ.
Chuỗi cung ứng: hỗ trợ phản hồi yêu cầu thông tin từ khách hàng doanh nghiệp.
4. Quy trình tư vấn VSME tại ITVC
Khảo sát và đánh giá sẵn sàng: trao đổi với lãnh đạo, kiểm tra nguồn dữ liệu hiện có.
Xác định khung báo cáo: thống nhất phạm vi, mô-đun, kỳ báo cáo và phân công đầu mối.
Thu thập, xử lý dữ liệu: thiết lập biểu mẫu, ghi nhận phương pháp và kiểm tra tính nhất quán.
Soạn thảo báo cáo: tổ chức phần thuyết minh, bảng số liệu và đồ họa dễ đọc.
Rà soát và hoàn thiện: đối chiếu bằng chứng, làm rõ thiếu sót; xem xét xác minh bên ngoài nếu có nhu cầu và được thống nhất.
Bàn giao và đào tạo: hướng dẫn sử dụng báo cáo, cung cấp cho đối tác hoặc công bố theo quyết định của doanh nghiệp, duy trì cập nhật.
5. Phạm vi hỗ trợ của ITVC
ITVC hỗ trợ doanh nghiệp tổ chức công việc từ rà soát dữ liệu đến trình bày báo cáo trong phạm vi đã thỏa thuận. Công cụ thu thập và quản lý dữ liệu có thể được sử dụng để giảm thao tác lặp và giúp theo dõi tiến độ.
VSME, GRI và các khung khác cần được phân biệt rõ. Nếu doanh nghiệp cần kết hợp nhiều khung, phạm vi đối chiếu được thống nhất riêng; việc sử dụng thêm một khung không tự chứng minh sự phù hợp với khung còn lại.
6. Thông tin cần chuẩn bị để trao đổi dịch vụ
Hãy cung cấp ngành nghề, quy mô doanh nghiệp, đối tượng nhận báo cáo, kỳ dự kiến, yêu cầu của khách hàng và dữ liệu đang có. ITVC sẽ trao đổi khối lượng công việc, thời gian và sản phẩm bàn giao phù hợp.
Nguồn chính thức:EFRAG – VSME. Đọc tiêu chuẩn và hướng dẫn liên quan trước khi xác định từng nội dung công bố.
ITVC TOÀN CẦU · YÊU CẦU DỊCH VỤ
Tư vấn và hướng dẫn áp dụng VSME cùng ITVC
Gửi thông tin về nhu cầu và thời gian dự kiến. ITVC sẽ tiếp nhận và trao đổi phạm vi dịch vụ phù hợp với doanh nghiệp.