CÔNG TY TNHH ITVC TOÀN CẦU

Ngôn ngữ: vien

0914 564 579

Giờ làm việc: 08:00–17:00 (Thứ 2–Thứ 7)


ĐO ĐIỆN TRỞ CÁCH ĐIỆN (Mê gôm mét)

Đo điện trở cách điện Hioki 3455 (5kV, 5TΩ)

Đo điện trở cách điện Hioki 3455 (5kV, 5TΩ)

Điện áp thử : 250VDC/500VDC/1kVDC/2.5kVDC/5kVDC
Điện trở đo : 0 ~ 5TΩ (Tùy điện áp thử)
Độ chính xác : ±5% (Mỗi giải)
Dòng phát : 2mA Max
Dòng đo : 1nA ~ 1.2mA (6 dải)
Đo điện áp : ±50 V to ±1.00 kV DC, 50 V to 750 V AC (50/60 Hz)
Độ chính xác : ±5 % rdg. ±5 dgt
Đo nhiệt độ : -10.0 °C to 70.0 °C
Chức năng khác : Lưu dữ liệu, truyền thông PC, Giờ, trung bình, khóa....
Hiện thị :LCD
Nguồn : LR6 (AA) x6 hay AC Adapter 9753
Kích thước : 260mmx260.6mmx119.5mm
Khối lượng : 2.8kg
Phụ kiện : Pin x 6, que đo 9750-01, 9750-02, 9750-03, 9751-01, 9751-02, 9751-03, USB Cable, CD
Bảo hành : 12 tháng
Hãng sản xuất : Hioki - Nhật
Xuất xứ : Nhật


Chi tiết sản phẩm

Testing voltage 250 V DC 500 V DC 1 kV DC 2.5 kV DC 5 kV DC
Measurement
resistance
organization
(Auto ranging)
0.00MΩ - 9.99MΩ,
9.0MΩ - 99.9MΩ,
90MΩ - 999MΩ,
0.90GΩ - 9.99GΩ,
9.0GΩ - 99.9GΩ,
90GΩ - 250GΩ
0.00MΩ - 9.99MΩ,
9.0MΩ - 99.9MΩ,
90MΩ - 999MΩ,
0.90GΩ - 9.99GΩ,
9.0GΩ - 99.9GΩ,
90GΩ - 500GΩ
0.00MΩ - 9.99MΩ,
9.0MΩ - 99.9MΩ,
90MΩ - 999MΩ,
0.90GΩ - 9.99GΩ,
9.0GΩ - 99.9GΩ,
90GΩ - 999GΩ,
0.90TΩ - 1.00TΩ
0.00MΩ - 9.99MΩ,
9.0MΩ - 99.9MΩ,
90MΩ - 999MΩ,
0.90GΩ - 9.99GΩ,
9.0GΩ - 99.9GΩ,
90GΩ - 999GΩ,
0.90TΩ - 2.50TΩ
0.00MΩ - 9.99MΩ,
9.0MΩ - 99.9MΩ,
90MΩ - 999MΩ,
0.90GΩ - 9.99GΩ,
9.0GΩ - 99.9GΩ,
90GΩ - 999GΩ,
0.90TΩ - 5.00TΩ
Accuracy
Resistance up to
testing V/100 nA
±5% rdg. ±5dgt.
0.00MΩ - 2.50GΩ
±5% rdg. ±5dgt.
0.00MΩ - 5.00GΩ
±5% rdg. ±5dgt.
0.00MΩ - 10.0GΩ
±5% rdg. ±5dgt.
0.00MΩ - 25.0GΩ
±5% rdg. ±5dgt.
0.00MΩ - 50.0GΩ
Short current 2 mA Max. 2 mA Max. 2 mA Max. 2 mA Max. 2 mA Max.
 
Leak current measurement 1.00 nA to 1.20 mA, 6 ranges (measuring current while testing voltage is generated)
Voltage measurement ±50 V to ±1.00 kV DC, 50 V to 750 V AC (50/60 Hz),
Accuracy: ±5 % rdg. ±5 dgt. , Input resistance: Approx. 10 MΩ
Temperature measurement -10.0 °C to 70.0 °C, Accuracy: ±1.5 °C
0.0 °C to 40.0 °C, Accuracy: ±1.0°C
(used with the 9631-01/-05 optional sensor)
Other function Diagnosis insulation, Data storage, PC communication, Elapsed time display, Clock, Average, Data hold, Auto discharge, Auto power-off, etc.
Display Digital LCD, max. 999 dgt. with backlight, Bar graph display
Power consumption LR6 (AA) alkaline batteries × 6, BATTERY PACK 9459, or AC Adapter 9753 (100 - 240 VAC, output 12 VDC) Continuous use : [LR6] 5 hr, [9459] 9 hr, (Occur 5 kV, +/- open terminal)
Dimensions, mass 260 mm (10.24 in) W × 260.6 mm (9.87 in) H × 119.5 mm (4.70 in) D, 2.8 kg (98.8 oz)
Supplied accessories LR6 (AA) alkaline batteries × 6, TEST LEAD 9750-01 (red) × 1, TEST LEAD 9750-02 (black) × 1, TEST LEAD 9750-03 (blue) × 1, ALLIGATOR CLIP 9751-01 (red) × 1, ALLIGATOR CLIP 9751-02 (black) × 1, ALLIGATOR CLIP 9751-03 (blue) × 1, USB cable × 1, PC application software (CD-R) × 1

Sản phẩm liên quan



Copyright © 2014 ICTV. All Rights Reserved.

tư vấn iso, tu van iso, kiểm toán năng lượng, kiem toan nang luong

0914 564 579