Read this article in English →
ITVC hỗ trợ khách hàng trong hoạt động sản xuất, phân phối và lưu chứa khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG). Phạm vi công việc có thể gồm xác định số lượng, lấy mẫu và thử nghiệm chất lượng trong quá trình lưu kho, giao nhận và chuyển quyền quản lý hàng hóa.
1. Xác định số lượng LPG
Trên tàu: kiểm tra hồ sơ cần thiết, tình trạng chúi/nghiêng, mức LPG lỏng, nhiệt độ và áp suất của từng két. Việc đọc mức phải sử dụng hệ thống đo và quy trình được phép áp dụng cho thiết bị, bao gồm sliptube nếu phù hợp. Tính riêng lượng LPG pha lỏng và pha hơi, sau đó lặp lại phép đo trước và sau quá trình xếp/dỡ.
Tại bồn bờ: kiểm tra mức chất lỏng, nhiệt độ và áp suất; xác định khối lượng LPG ở cả pha lỏng và pha hơi theo hồ sơ bồn, đặc tính sản phẩm và phương pháp tính đã thống nhất.
Khối lượng nhập vào bồn/két = Khối lượng sau nhập − Khối lượng trước nhập
Đối chiếu các chuyển dịch khác trong thời gian giao nhận khi có. Bản chất nhập hoặc xuất quyết định chiều của phép trừ; không dùng một chiều tính cho cả hai trường hợp.

2. Lấy mẫu LPG
Bài gốc tham chiếu ASTM D1265-11 về lấy mẫu thủ công khí dầu mỏ hóa lỏng. Khi triển khai, cần thống nhất phiên bản tiêu chuẩn áp dụng, loại bình lấy mẫu, điều kiện bảo quản và yêu cầu của phép thử. Công việc lấy mẫu LPG phải do nhân sự có năng lực thực hiện theo quy trình an toàn được phê duyệt.
3. Các chỉ tiêu thử nghiệm chất lượng
Danh mục dưới đây giúp lựa chọn các chỉ tiêu thử nghiệm cần thiết. Phiên bản tiêu chuẩn và phạm vi thử nghiệm cần được xác nhận cho từng yêu cầu.
| Chỉ tiêu | Phương pháp tham khảo |
|---|---|
| Áp suất hơi tại 37,8°C | ASTM D1267; ASTM D2598 khi tính từ thành phần |
| Thành phần hydrocarbon: methane, ethane, propane, propene, iso-butane, n-butane, butene, pentane | ASTM D2163 |
| Khối lượng riêng tại 15°C | ASTM D1657; ASTM D2598 khi tính từ thành phần |
| Lưu huỳnh tổng | ASTM D2784; phương pháp khác theo thỏa thuận và phạm vi áp dụng |
| Ăn mòn tấm đồng tại 37,8°C trong 1 giờ | ASTM D1838 |
| Nước tự do | Quan sát theo quy trình áp dụng |
| Cặn sau bay hơi | ASTM D2158 |
| Độ bay hơi / nhiệt độ khi 95% thể tích đã bay hơi | ASTM D1837 |
| Hydro sulfide (H₂S) | ASTM D2420; phương pháp khác theo phạm vi áp dụng |
| Khối lượng phân tử | Tính toán từ thành phần |
| Tỷ lệ C3/C4 | Tính toán từ thành phần |
Nếu cần kiểm tra arsenic hoặc một chỉ tiêu riêng theo hợp đồng, phải xác định phương pháp thử phù hợp; không dùng ASTM D2158 để ghi nhận kết quả arsenic.
Đối chiếu phạm vi tiêu chuẩn: Danh mục tiêu chuẩn dầu mỏ của ASTM và ASTM D1837 – độ bay hơi của LPG.
4. Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu dịch vụ
- Loại LPG, nơi xếp/dỡ hoặc lưu chứa, tên tàu/bồn và thời gian dự kiến.
- Mục đích giám định: giao nhận số lượng, lấy mẫu, kiểm tra chất lượng hoặc kết hợp.
- Danh sách chỉ tiêu, phương pháp và giới hạn chất lượng theo hợp đồng.
- Yêu cầu báo cáo, lưu mẫu và các bên tham gia chứng kiến.
ITVC TOÀN CẦU · YÊU CẦU DỊCH VỤ
Cần giám định số lượng và chất lượng LPG?
Gửi thông tin về tàu, hàng hóa, địa điểm và thời gian dự kiến. ITVC sẽ trao đổi để xác định phạm vi công việc phù hợp với nhu cầu của bạn.
Hotline: 0914 564 579
TP. Hồ Chí Minh: 0859 553 986
Email: itvc.haiphong@itvc-global.com
Trụ sở: Tầng 6, Số 22 Lý Tự Trọng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng.






















