CÔNG TY TNHH ITVC TOÀN CẦU

Ngôn ngữ: vien

0914 564 579

Giờ làm việc: 08:00–17:00 (Thứ 2–Thứ 7)


Năng lượng & khí nhà kính

Bảng hệ số chuyển đổi một số đơn vị sang hệ SI

2014-12-31 10:28:17 | Lượt xem: 7925 | Năng lượng & khí nhà kính

Để giúp các bạn quy đổi giữa các tên gọi về đơn vị khác nhau, chúng tôi xin giới thiệu bảng hệ số chuyển đổi giữa các đơn vị đo dưới đây:

Đo lường và chuyển đổi đơn vị theo hệ SI
Đo lường và chuyển đổi đơn vị theo hệ SI

Bảng đã hiệu chỉnh các lỗi đổi diện tích, thể tích, nhiệt độ, cột nước và công suất trong bản cũ. Dấu chấm được dùng cho phần thập phân, dấu phẩy phân cách hàng nghìn; ký hiệu ≈ biểu thị giá trị làm tròn.

1. Chiều dài

  • 1 in = 0.0254 m
  • 1 ft = 0.3048 m
  • 1 yard = 0.9144 m
  • 1 mile = 1,609.344 m

2. Tốc độ

  • 1 mph = 0.44704 m/s
  • 1 ft/min = 0.00508 m/s
  • 1 km/h ≈ 0.277778 m/s

3. Diện tích

  • 1 in² = 0.00064516 m²
  • 1 ft² = 0.09290304 m²

4. Khối lượng

  • 1 lb = 0.45359237 kg
  • 1 Zentner = 50 kg
  • 1 grain ≈ 64.79891 × 10⁻⁶ kg
  • 1 long ton ≈ 1,016.047 kg
  • 1 short ton ≈ 907.1847 kg

5. Lực

  • 1 dyn = 10⁻⁵ N
  • 1 kgf = 9.80665 N

6. Áp suất

  • 1 kgf/cm² = 1 at = 98,066.5 Pa = 0.980665 bar
  • 1 bar = 100,000 Pa
  • 1 mbar = 100 Pa
  • 1 atm = 101,325 Pa = 1.01325 bar
  • 10 mH₂O = 1 at = 0.980665 bar
  • 760 mmHg ≈ 1 atm
  • 750 mmHg ≈ 1 bar
  • 559 mmHg ≈ 1 at
  • 1 mmHg ≈ 133.3224 Pa; 1 Torr = 101,325/760 Pa
  • 1 Pa = 1 N/m²
  • 1 psi ≈ 6,894.757 Pa = 0.06894757 bar
  • 1 inHg ≈ 3,386.389 Pa
  • 1 inH₂O ≈ 249.0889 Pa

7. Nhiệt dung riêng

  • 1 kcalIT/(kg·K) = 4,186.8 J/(kg·K)
  • 1 BtuIT/(lb·°F) = 4,186.8 J/(kg·K)

8. Nhiệt độ

  • t(°C) = [t(°F) − 32] × 5/9
  • t(°F) = t(°C) × 9/5 + 32
  • T(K) = t(°C) + 273.15

9. Thể tích, lưu lượng thể tích

  • 1 in³ = 0.000016387064 m³
  • 1 ft³ = 0.028316846592 m³
  • 1 Imperial gallon = 0.00454609 m³
  • 1 US liquid gallon ≈ 0.003785412 m³
  • 1 US dry gallon ≈ 0.004404884 m³
  • 1 US bushel ≈ 0.03523907 m³
  • 1 ft³/lb ≈ 0.06242796 m³/kg
  • 1 ft³/min ≈ 0.0004719474 m³/s

10. Công và nhiệt lượng

  • 1 kWh = 3,600 kJ
  • 1 kgf·m = 9.80665 J
  • 1 kcalIT = 4,186.8 J
  • 1 BtuIT ≈ 1,055.056 J
  • 1 BtuIT/lb = 2,326 J/kg

11. Công suất, dòng nhiệt

  • 1 kgf·m/s = 9.80665 W
  • 1 PS ≈ 735.4988 W
  • 1 hp ≈ 745.6999 W
  • 1 kcalIT/h = 1.163 W
  • 1 BtuIT/h ≈ 0.2930711 W
  • 1 USRT = 12,000 BtuIT/h ≈ 3,516.853 W ≈ 3,023.949 kcalIT/h

12. Hệ số dẫn nhiệt

  • 1 kcalIT/(m·h·K) = 1.163 W/(m·K)
  • 1 BtuIT·in/(h·ft²·°F) ≈ 0.1442279 W/(m·K)
  • 1 BtuIT/(h·ft·°F) ≈ 1.730735 W/(m·K)

13. Độ nhớt động học

  • 1 cSt = 10⁻⁶ m²/s
  • 1 ft²/h = 25.8064 × 10⁻⁶ m²/s
  • 1 ft²/s = 0.09290304 m²/s

Quy ước và đơn vị cũ

IT là quy ước International Table cho calorie và Btu; kgf là kilogram lực, khác kg khối lượng. Các cột chất lỏng dùng quy ước tiêu chuẩn. Zentner ở đây theo quy ước 50 kg. Bảng cũ còn ghi IRT = 4.186 W và IKT = 3.860 W nhưng chưa xác định rõ định nghĩa; không dùng hai hệ số này khi chưa đối chiếu tài liệu thiết bị.

Nguồn đối chiếu: NIST — Guide to the SI, Appendix B.8

ITVC TOÀN CẦU · YÊU CẦU DỊCH VỤ

Trao đổi nhu cầu đo kiểm và hỗ trợ kỹ thuật với ITVC

Gửi thông tin về nhu cầu và thời gian dự kiến. ITVC sẽ tiếp nhận và trao đổi phạm vi dịch vụ phù hợp với doanh nghiệp.

Gửi yêu cầu dịch vụ →

Gọi tư vấn và báo giá: 0914 564 579
TP. Hồ Chí Minh: 0859 553 986
Email: itvc.haiphong@itvc-global.com

Trụ sở: Tầng 6, Số 22 Lý Tự Trọng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng.




Copyright © 2014 ICTV. All Rights Reserved.

tư vấn iso, tu van iso, kiểm toán năng lượng, kiem toan nang luong

0914 564 579