DCV: 0.1 mV đến 1000 V / 0.1 %
AC V: 0.1 mV đến 1000 V / 0.5 %
DCA : 0.1 μA đến 10 A / 0.2 %
ACA: 0.1 μA đến 10 A /1.5 %
R: 0.1 Ω đến 50 MΩ
C: 1 nF đến 9999 μF
F: .5 Hz đến 199.99 kHz
Bar graph/backlight :có
Min/Max/Avg : có
Reading hold: có
Cấp bảo vệ: IP 67 (chống nước)
Nguồn: 3 pin AAA
Kích thước (HxWxL): 6.35 cm x 10.0 cm x 19.81 cm
Trọng lượng: 698.5 g (1.54 lb)
Phụ kiện: vỏ cao su, dây đo, đầu kẹp cá sấu, HDSD, CD HDSD, 3pin AA
Hãng sản xuất: Fluke
Xuất xư: Mỹ
Bảo hành: 12 tháng
Chi tiết sản phẩm
| Accuracy specifications | |||||
| DC voltage |
|
||||
| AC voltage |
|
||||
| DC current |
|
||||
| AC current |
|
||||
| Resistance |
|
||||
| Display counts |
|
||||
| Capacitance |
|
||||
| Frequency |
|
||||
| Temperature |
|
||||
| Low pass filter (Measurement on VSD’s) |
|
||||
| Compliance |
|
||||
| IP rating |
|
||||
| Power |
|
||||
| Battery life |
|
||||
| General specifications | |||||||||||||||||
| Display |
|
||||||||||||||||
| Data storage |
|
||||||||||||||||
| Other features |
|
||||||||||||||||
| Warranty and protection |
|
||||||||||||||||
Copyright © 2014 ICTV. All Rights Reserved.
tư vấn iso, tu van iso, kiểm toán năng lượng, kiem toan nang luong